Laptop giá từ 20 triệu đến 50 triệu

Thiết kế thời thượng
18%
26.590.000 
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i7 1270P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
42.590.000 
  • 13.4 inch 3.5K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
23%
27.390.000 
  • 15.6 inch 2K+ 165Hz
  • R7 7735HS
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.3 Kg 
Thiết kế thời thượng | đồ họa
19%
27.090.000 
  • 15.6 inch 4K Cảm ứng
  • i7 10875H
  • 512GB M2.SSD
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1.7 Kg
Thiết kế thời thượng
33%
23.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Game | đồ họa
8%
23.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7840HS
  • 512GB SSD M.2 2242
  • DDR5 5600Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Văn phòng | kế toán
12%
23.590.000 
  • 16 inch 2.5K
  • i7 13700H
  • 1 TB M.2 PCIe
  • 32GB LPDDR5 4800 MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 2.06 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
14%
23.590.000 
  • 15 inch FHD
  • i7 10750H
  • M.2 2280 512GB
  • 32GB DDR4 2933 MHz
  • NVIDIA® Quadro® T2000 4GB GDDR6
  • 2.49 Kg
Game | đồ họa
13%
20.890.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,5 Kg
Thiết kế thời thượng
25%
37.590.000 
  • 13.4 FHD+ Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
20.590.000 
  • 15.6 inch 4K cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
21%
22.190.000 
  • 15.6 inch 4K 3840 x 2160 Cảm ứng
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666Mhz
  • NVIDIA® Quadro® T1000
  • 1.7 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
20.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,53 Kg
Game | đồ họa
15%
25.990.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7735HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4-3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB
  • 2.20 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
13%
26.590.000 
  • 15.6-inch, FHD+
  • i9 10885H
  • M.2 2280, 512 GB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro® T2000
  • 1.84 Kg
Game | đồ họa
25%
26.990.000 
  • 16 inch FHD 1920 x 1080
  • i7 13700HX
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce® RTX 4050 6GB
  • 2.60 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
13%
22.690.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Đồ họa | thiết kế
18%
22.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền | Siêu nét
20%
20.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Đồ họa | thiết kế
28%
25.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,07 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
14%
24.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i9 10885H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1.7 Kg
Đồ họa | Gaming | 15.6"
13%
26.590.000 
  • 15.6 inch FHD 165Hz
  • R7 7840HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.8 Kg
Đồ họa | thiết kế
40%
19.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Đồ họa
27%
26.590.000 
  • 15.6 inch 4K
  • i7 10850H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 2933Mhz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB
  • 2.74 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
26.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12800H
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000 4GB
  • 1,79 Kg
Thiết kế thời thượng 2023
30%
25.590.000 
  • 16.0 inch cảm ứng
  • i5 12345U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.83 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
33.590.000 
  • 16 inch
  • i7 12850HX
  • M2.2230 Gen 4 1TB
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000
  • 2,67 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
24%
26.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 32GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel®Iris®Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
15%
23.790.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Game | đồ họa
17%
22.990.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12650H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 1.98 Kg
Đồ họa
22%
35.390.000 
  • 15.6 inch 4K
  • i7 12800HX
  • M2.SSD
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000 4GB
  • 2.95 Kg
Game | đồ họa
34%
36.590.000 
  • 16" 2560×1600 165Hz
  • i7 14650HX
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR5
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
  • 2.35 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
21%
29.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 1360P
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • NVIDIA® RTX™ A500, 4 GB GDDR6
  • 1.6 Kg
9%
23.390.000 
  • 13.4 inch FHD+
  • R9 7940HS
  • 512GB M.2 2230
  • 16GB LPDDR5 6400MHz
  • AMD Radeon™ 780M Graphics
  • 1.30 Kg
Đồ họa
35%
20.590.000 
  • 17.3 inch
  • i7 8850H
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB 2666MHz
  • NVIDIA Quadro P3200
  • 2.98 Kg
Game | đồ họa
6%
23.990.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7735HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4-3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 2.20 Kg
Game | đồ họa
12%
31.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 12700H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR4-3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB
  • 2.20 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
19%
35.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 13700H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • NVIDIA® RTX™ A1000
  • 1.79 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
21%
25.590.000 
  • 14 inch FHD+
  • i7 1185G7
  • M.2 2280 SSD 512GB 
  • 16GB LPDDR4x-4266
  • Intel Iris® Xe Graphics
  • 1.13 Kg
Đồ họa
25%
35.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13620H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • Intel® Arc™ Graphics A370M 4GB GDDR6
  • 1.86 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
17%
31.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 13700H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • NVIDIA® RTX™ A500 4GB GDDR6
  • 1.79 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
27%
33.590.000 
  • 14 inch 2.8K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • 1TB PCIe SSD
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris® Xe
  • 1.4 Kg
Văn phòng | kế toán
22%
21.890.000 
  • 14.5 inch 2.8K Cảm ứng
  • i5 13500H
  • 512GB M.2 NVMe
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.56 Kg
Văn phòng | kế toán
22%
27.590.000 
  • 16 inch FHD+
  • i5 1345U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.71 Kg
Game | đồ họa
22%
23.790.000 
  • 16 inch FHD
  • R5 7535HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 2.7 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
11%
24.590.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Game | đồ họa
16%
21.790.000 
  • 15.6" FHD (1920x1080)
  • R7 7735HS
  • 512GB SSD M.2 2242
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
  • 2.32 Kg
Văn phòng | kế toán
20%
20.390.000 
  • 16 inch Cảm ứng lật xoay
  • i5 1335U
  • 512GB M.2 PCIe
  • 8GB LPDDR5 4800 MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 2.18 Kg
Game | đồ họa
26%
20.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12450H
  • 512GB SSD M.2 2242
  • 8GB DDR5 5200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 4GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Đồ họa | thiết kế
20%
31.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 11850H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A2000
  • 1,84 Kg
Game | đồ họa
14%
32.590.000 
  • 16.0 inch FHD (1920x 1080)
  • i7 13620H
  • 512GB PCIe® 4.0
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
  • 2.0 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
14%
32.590.000 
  • 13.5 inch
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4 4266MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.36 Kg
Đồ họa
14%
39.390.000 
  • 15.6 inch 2K
  • i7 12800HX
  • M2.SSD
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A2000 8GB
  • 2.95 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
22.090.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Đồ họa | Gaming | 15.6"
13%
27.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13650HX
  • 1TB
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX 4050 6GB
  • 2.8 Kg
Game | đồ họa
33%
40.390.000 
  • 16" 2560×1600 165Hz
  • i7 14700HX
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR5
  • NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB
  • 2.35 Kg
Thiết kế thời thượng
21%
25.890.000 
  • 14 inch 1920x1200
  • i5 1245U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Văn phòng | kế toán
21%
19.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 1235U
  • M.2, PCIe NVMe, SSD
  • DDR4 2666 MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.65 Kg
Thiết kế thời thượng
22%
27.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1355U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Game | đồ họa
31%
41.390.000 
  • 16" 2560×1600 165Hz
  • i9 14900HX
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR5
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
  • 2.35 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
25%
27.890.000 
  • 14 inch FHD+
  • i5 1345U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Đồ họa
22%
35.590.000 
  • 17.3 inch 4K
  • i7 10850H
  • M.2 1TB PCIe
  • DDR4 2933 MHz
  • NVIDIA Quadro RTX 5000 16GB GDDR6
  • 3.01 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
22.090.000 
  • 13.3 inch cảm ứng
  • i7 1365U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5X 4800 MT/s
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Thiết kế thời thượng
17%
29.390.000 
  • 13.3 inch
  • i7 1250U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,17 Kg
Game | đồ họa
21%
20.090.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 13420H
  • 1TB SSD M.2 2242
  • 8GB DDR5 5200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Game | đồ họa
12%
34.190.000 
  • 16" 2560×1600 165Hz
  • i7 14650HX
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR5
  • NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB
  • 2.35 Kg
Game | đồ họa
11%
24.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13620H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR5 5200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 4050 GDDR6 8GB
  • 2.2 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
22.390.000 
  • 14 inch 2.8K
  • i5 1340P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Game | đồ họa
23%
35.590.000 
  • 16 inch
  • i7 13700H
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR5 5200
  • NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB
  • 2.4 Kg
Đồ họa | thiết kế
22%
35.390.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 11850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A2000
  • 1,84 Kg
Game | đồ họa
14%
37.490.000 
  • 16" 2560×1600 165Hz
  • i7 14700HX
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR5
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
  • 2.35 Kg
Văn phòng | siêu bền
14%
30.590.000 
  • 14 inch FHD+
  • i7 1370P
  • 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
  • 16GB DDR5 5200MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1.36 Kg
Thiết kế thời thượng
25%
27.390.000 
  • 13.3 inch FHD
  • i7 1355U
  • PCIe NVMe Gen4 x4
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.15 Kg
Game | đồ họa
10%
36.590.000 
  • 16 inch
  • R7 7840HS
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR5 5200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
  • 2.4 Kg
Thiết kế thời thượng
21%
27.390.000 
  • 13.3 inch
  • i7 1250U
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,17 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
11%
33.790.000 
  • 14 inch 2K
  • R9 7940HS
  • 512GB PCIe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB GDDR6
  • 1.65 Kg
Game | đồ họa
17%
31.090.000 
  • 16.1" QHD (2560 x 1440) 165Hz
  • R9 7940HS
  • 512GB PCIe®
  • DDR5 5600MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6
  • 2.35 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
18%
22.590.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Game | đồ họa
14%
23.690.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12450H
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 2.5 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
20%
29.590.000 
  • 14 inch FHD+
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Game | đồ họa
17%
23.590.000 
  • 16.1 inch FHD
  • R7 6800H
  • 1 TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
  • 16GB DDR5-4800 MHz
  • AMD Radeon™ RX 6650M 8GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Thiết kế thời thượng 2023
11%
31.590.000 
  • 16.0 inch 2.5K
  • Ultra 7 155H
  • 1TB M.2 PCIe
  • 16GB DDR5 5600MT/s
  • Intel® Arc™ graphics
  • 1.83 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
45.390.000 
  • 14 inch 2.8K Cảm ứng lật xoay
  • Ultra 7 155H
  • 1TB PCIe
  • 16GB LPDDR5x 7467MHz
  • Intel® Arc™ Graphics
  • 1.44 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
16%
21.590.000 
  • 13.5 inch 2256x1504 Cảm ứng
  • i7 1160G7
  • M.2 2242 SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4266MHz
  • intel Iris Xe Graphics
  • 1.15 Kg
Đồ họa | thiết kế
23%
23.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR6
  • 1,84 Kg
Đồ họa
22%
37.090.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13620H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 5600MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 1.86 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
18%
46.990.000 
  • 14 inch 2.2K OLED
  • i7 1370P
  • M2.SSD 2TB
  • 32GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | siêu bền
16%
21.590.000 
  • 1920x1200 FHD
  • i5 1345U
  • 512GB M2.2280 SSD 
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.32 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
25%
19.090.000 
  • 15.6 inch FHD 1920x1080
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666Mhz
  • NVIDIA® Quadro® T1000
  • 1.7 Kg
Đồ họa
25%
36.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 11850H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA® RTX™ A3000 6GB GDDR6
  • 2.87 Kg
Văn phòng | siêu bền
31%
24.590.000 
  • 1920x1200 FHD cảm ứng
  • i7 1355U
  • 512GB M2.2280 SSD 
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.25 Kg
Game | đồ họa
22%
27.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 13620H
  • 512GB SSD M.2 2242
  • 16GB DDR5 5200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Đồ họa
16%
32.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • Xeon® W-11855M
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA® RTX™ A2000 4GB GDDR6
  • 2.87 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
18%
37.590.000 
  • 1920x1200 FHD
  • i7 13800H
  • M2.2280 1TB
  • 16GB DDR5
  • NVIDIA® RTX 2000 8GB GDDR6 
  • 2.2 Kg
Văn phòng | kế toán
25%
20.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 1335U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • Intel® Graphics
  • 1.6 Kg
Game | đồ họa
15%
30.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 13700H
  • 1TB SSD M.2 2242
  • 16GB DDR5 5200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
30%
43.590.000 
  • 16 inch
  • i7 11800H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Geforce RTX 3060
  • 1,81 Kg
Game | đồ họa
29%
27.590.000 
  • 15.6 inch
  • R7 7735H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060
  • 2,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
16%
21.590.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 1185G7
  • M2.SSD
  • 16GB 3200MHz DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,18 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
21.590.000 
  • 14 inch
  • i7 10510U
  • M.2 2280 SSD 1TB
  • 16GB
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Văn phòng | kế toán
34%
18.790.000 
  • 15.6 inch
  • i5 11500H
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,79 Kg
Game | đồ họa
25%
20.090.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR5
  • 2.5 Kg
Game | đồ họa
31%
29.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12700H
  • 1TB SSD PCIE
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX 3060 6GB
  • 2.3 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
4%
43.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1365U
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Thiết kế thời thượng
21%
20.390.000 
  • 13.3 inch
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,2 Kg
Game | đồ họa
24%
21.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR5
  • 2.5 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
25%
23.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1165G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,13 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
29%
39.590.000 
  • 13.5 inch
  • I7 1355U
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR4X
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.36 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
28.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
13%
46.390.000 
  • 13 inch
  • i7 1260P
  • M2.SSD
  • 16GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 966,5g
Đồ họa | thiết kế
16%
22.590.000 
  • 15.6 inch
  • Xeon® E3 1505M v5
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB
  • NVIDIA Quadro M1000M
  • 2 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
26%
20.390.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 1165G7
  • 512 GB PCle SSD
  • 16GB DDR4 2667MHz
  • integrated Intel® UHD Graphics
  • 1.29 Kg
Chuyên kế toán
26%
19.690.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • ntel® Iris® Xᵉ Graphics
  • 1.73 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
20.590.000 
  • 15.6 inch
  • i9 8950HK
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,53 Kg
Đồ họa | thiết kế
14%
44.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 10750H
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,07 Kg
Game | đồ họa
9%
42.490.000 
  • 16 inch
  • i7 13700H
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR5 5200
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 8GB
  • 2.4 Kg
Chuyên văn phòng, bền bỉ
22%
27.590.000 
  • i7 1270P
  • M2.SSD
  • DDR5 4800 MT/s
  • NVIDIA Quadro T550 4GB
  • 1,49 Kg
Thiết kế thời thượng
26%
35.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1270P
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB LPDDR5 5200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.12 Kg
Thiết kế thời thượng
29%
24.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1185G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 3,71 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
22.790.000 
  • 14 inch
  • i7 1355U
  • 512 GB PCIe® NVMe
  • 12GB DDR4 2666MHz
  • Intel® Iris® graphics
  • 1.46 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
37.590.000 
  • 13.4 inch Cảm ứng
  • i7 1260P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,23 Kg
Đồ họa | thiết kế
22%
25.390.000 
  • 15.6 inch
  • i9 9850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,78 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
42%
26.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 1185G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4266MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Đồ họa | thiết kế
41%
48.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 12800H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Quadro RTX A2000
  • 1,84 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
25%
26.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1165G7
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB LPDDR4x
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,13 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
8%
26.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1340P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris™ Plus Graphics
  • 1.5 Kg
21%
20.190.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12450H
  • 512GB NVMe PCIe
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB
  • 1.86 Kg
Game | đồ họa
18%
26.590.000 
  • 17.3 inch FHD
  • R7 6800H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti
  • 2.60 Kg
Đồ họa | thiết kế
33%
18.890.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8850H
  • M2.SSD
  • DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,53 Kg
Đồ họa | thiết kế
24%
38.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 11850H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro T1200
  • 2,45 Kg
Văn phòng | siêu bền | 23.8 inch
24%
20.590.000 
  • Màn hình 27 inch
Cảm ứng lật xoay 360°
47%
45.590.000 
  • 14 inch 4K Cảm ứng
  • i7 1365U
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR5 6000MT/s
  • Intel® Iris® Xe graphics
  • 1.53 Kg
Đồ họa | thiết kế
33%
30.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 11850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A2000
  • 1,84 Kg
Game | đồ họa
23%
24.190.000 
  • 15.6 inch
  • i7 11800H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti 4GB
  • 2,3 Kg
Game | đồ họa
17%
24.590.000 
  • 15.6 inch
  • Xeon W-10855M
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1.9 Kg
25%
22.590.000 
  • 12.3 inch FHD Cảm ứng
  • i7 1160G7
  • 512GB PCIe SSD
  • 16GB LPDDR4x 4266MHz
  • Integrated Intel® UHD Graphics
  • 1.1 Kg
Game | đồ họa
19%
21.790.000 
  • 15.6 inch
  • R7 6800H
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB 4800MHz DDR5
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,2 Kg
Game | đồ họa
19%
31.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13620H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR5 5200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 GDDR6 8GB
  • 2.2 Kg
Game | đồ họa
10%
26.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 12700H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4-3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 2.20 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
48.590.000 
  • 13.4 inch 3.5K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Đồ họa | thiết kế
27%
27.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 1265U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • NVIDIA Quadro T550 FHD
  • 1,58 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
16%
29.990.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris™ Plus Graphics
  • 1.5 Kg
8%
45.990.000 
  • 14″ WUXGA
  • Ultra 7 155U
  • 512GB PCIe
  • 32GB LPDDR5x 6400MHz
  • Intel® Graphics
  • 1.09 Kg
Game | đồ họa
18%
25.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 11800H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050Ti
  • 2,3 Kg
Game | đồ họa
20%
20.390.000 
  • 16.1 inch
  • R5 6600H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Đồ họa | thiết kế
19%
20.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 6820HQ
  • SSD
  • DDR4
  • NVIDIA Quadro M1000M
  • 2,59 Kg
Game | đồ họa
20%
24.590.000 
  • 16 inch FHD
  • i7 1360P
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 2050
  • 1.94 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
22.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1255U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Geforce MX570 2GB GDDR6
  • 1,54 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
20.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,49 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
36.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 11800H
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A2000
  • 1,89 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
20.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8850H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB 2400MHz DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,45 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
28%
20.590.000 
  • 16 inch FHD cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4266 MT/s
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 2.0 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
22%
19.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,72 Kg
Thiết kế thời thượng
24%
21.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 1185G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,32 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
18%
22.090.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R7 7730U
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Game | đồ họa
13%
21.990.000 
  • 15.6 inch
  • R7 5800H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
  • 2,46 Kg
Gọi tư vấn
Chat
Zalo