Laptop giá từ 10 triệu đến 15 triệu

Văn phòng | siêu bền
35%
11.090.000 
  • 14 inch
  • i7 8665U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
9.590.000 
  • 14 inch
  • R7 3700U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
13.990.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1235U
  • SSD M.2 PCIe
  • 8GB DDR4 3200Mhz
  • Intel ®Iris® Xe Graphics
  • 1,66 Kg
Văn phòng | kế toán
14%
9.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
12.190.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • AMD Radeon R7 M440
  • 1,51 Kg
Văn phòng | siêu bền
21%
14.590.000 
  • 14 inch
  • i7 10610U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,5 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
12.390.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
14.190.000 
  • 13.3 inch 4K Cảm ứng
  • i7 8550U
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,27 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
12.290.000 
  • 14 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 16GB 3200MHz DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,37 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
13.390.000 
  • 14 inch FHD Cảm ứng
  • i5 1145G7
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,37 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
12.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 16GB 3200MHz DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,37 Kg
Thiết kế thời thượng
36%
10.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1215U
  • SSD M.2 PCIe
  • DDR4 3200Mhz
  • Intel ®Iris® Xe Graphics
  • 1,66 Kg
Văn phòng | kế toán
26%
8.990.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz 
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8350U
  • M2.SATA
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
14.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 10610U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | kế toán
18%
13.990.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 1235U
  • M.2, PCIe NVMe, SSD
  • DDR4 2666 MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.65 Kg
Văn phòng | siêu bền
32%
14.090.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 10510U
  • M2.SSD
  • 16B DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.75 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
9.190.000 
  • 13.3 inch
  • i5 8350U
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,17 Kg
Văn phòng | siêu bền
18%
14.390.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1135G7
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,31 Kg
Văn phòng | siêu bền
22%
14.590.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,58 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
10.390.000 
  • 14 inch FHD
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • UHD Graphics 620
  • 1.48 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
14.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1145G7
  • M2.SSD
  • 16GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 2,89 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
10.390.000 
  • 14 inch
  • i7 8665U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Đồ họa | thiết kế
29%
14.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB 2667MHz DDR4
  • NVIDIA Quadro P620
  • 1,97 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
11.590.000 
  • 14 inch
  • i7 9850H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB 2666MHz
  • NVIDIA GeForce MX150 2GB
  • 1,53 Kg
Thiết kế thời thượng
24%
13.590.000 
  • 14 inch
  • i5 10310U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,34 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
10.990.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,98 Kg
Thiết kế thời thượng
28%
11.790.000 
  • 13.3 inch
  • i5 8250U
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,27 Kg
Văn phòng | siêu bền
29%
10.190.000 
  • 13.3 inch FHD Cảm ứng
  • i7 8650U
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,17 Kg
Đồ họa | thiết kế
28%
11.590.000 
  • 15.6 inch
  • Xeon® E3-1505M v5
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro M2000M 4GB
  • 2,59 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.690.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
12.590.000 
  • 13.3 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 8GB 3200MHz DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,18 Kg
Văn phòng | siêu bền
34%
12.390.000 
  • 14 inch
  • i5 8400H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,65 Kg
Văn phòng | siêu bền
37%
9.190.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Văn phòng | siêu bền
29%
11.390.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i5 8350U
  • M2.SATA 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,95 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
9.190.000 
  • 15.6 inch
  • i5 7300U
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,9 Kg
Văn phòng | siêu bền | 21.5 inch
25%
12.590.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
38%
10.590.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Đồ họa | thiết kế
41%
11.190.000 
  • 14 inch
  • i7 6500U
  • SSD 256GB
  • 8GB DDR3L
  • NVIDIA GeForce 940MX
  • 1,7 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
12.790.000 
  • 14 inch
  • i3 1125G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | siêu bền | 23.8 inch
22%
13.590.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Văn phòng | siêu bền
38%
9.590.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Văn phòng | siêu bền
17%
14.990.000 
Thiết kế thời thượng
21%
14.690.000 
  • 14 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
13%
13.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i5 9300H
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,88 Kg
Văn phòng | siêu bền
17%
14.990.000 
Văn phòng | siêu bền | 23.8 inch
40%
12.390.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Thiết kế thời thượng
34%
12.490.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,98 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
11.090.000 
  • 14 inch FHD
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4 2400MHz
  • UHD Graphics 620
  • 1.48 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
10.190.000 
Văn phòng | siêu bền | 23.8 inch
36%
12.590.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Đồ họa | thiết kế
21%
13.790.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • AMD Radeon R7 M440
  • 1,51 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
9.790.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • SSD
  • DDR3L
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
9.790.000 
Văn phòng | siêu bền
22%
10.490.000 
Văn phòng | siêu bền
28%
14.590.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | siêu bền
24%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • SSD
  • DDR4
  • AMD Radeon™ R7 M360
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
12.990.000 
Văn phòng | siêu bền
24%
14.390.000 
  • 14 inch
  • i7 8665U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 2400MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1.4 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
13.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8265U
  • M2.SSD 256GB
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Đồ họa | thiết kế
39%
13.890.000 
  • 15.6 inch
  • i7 6820HQ
  • M2.SSD 256GB + HDD 1TB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro M2200
  • 2,79 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
14.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
26%
13.090.000 
  • 14 inch
  • R5 7520U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5500MHz
  • AMD Radeon Graphics
  • 1.38 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
10.590.000 
  • 14 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
21%
14.990.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1335U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • Intel UHD Graphics
  • 1.7 Kg
Văn phòng | siêu bền
39%
11.390.000 
  • 14 inch
  • i7 8650U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.290.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
20%
12.290.000 
Văn phòng | nhỏ gọn
26%
13.790.000 
Văn phòng | siêu bền
33%
10.290.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Game | đồ họa
18%
13.990.000 
  • 15.6 inch
  • i5 11400H
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4 3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce GTX 1650
  • 1.86 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
10.090.000 
  • 14 inch
  • i5 7300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Chuyên văn phòng, bền bỉ
23%
12.390.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
19%
13.190.000 
Đồ họa | thiết kế
34%
13.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 6820HQ
  • SSD 512GB
  • 16GB DDR4 2400MHz
  • NVIDIA Quadro M1200
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Văn phòng | siêu bền
31%
10.990.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
26%
11.590.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
19%
13.190.000 
Văn phòng | kế toán
17%
13.790.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3250U
  • SSD
  • 8GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,69 Kg
Thiết kế thời thượng
29%
13.590.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,34 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
9.290.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Văn phòng | siêu bền
18%
13.890.000 
Gọi tư vấn
Chat
Zalo