Thiết kế thời thượng | đồ họa
23%
27.390.000 
  • 15.6 inch 2K+ 165Hz
  • R7 7735HS
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Geforce RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.3 Kg 
Game | đồ họa
18%
17.990.000 
  • 15.6 inch FHD (1920 x 1080)
  • i5 12500H
  • 512GB SSD M.2 PCIe
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
20%
26.890.000 
  • 15.6 inch 4K Cảm ứng
  • i7 10875H
  • 512GB M2.SSD
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1.7 Kg
Game | đồ họa
8%
23.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7840HS
  • 512GB SSD M.2 2242
  • DDR5 5600Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Game | đồ họa
13%
20.890.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,5 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
29%
15.990.000 
  • 15.6 inch FHD 1920 x 1080
  • i7 10850H
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro P620 4GB GDDR5
  • 1.89 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
20.590.000 
  • 15.6 inch 4K cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
21%
22.190.000 
  • 15.6 inch 4K 3840 x 2160 Cảm ứng
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666Mhz
  • NVIDIA® Quadro® T1000
  • 1.7 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
20.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,53 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
8%
55.390.000 
  • 16 inch 4K cảm ứng
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada, 8GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Đồ họa | thiết kế
35%
16.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P1000
  • 2,53 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
13%
26.590.000 
  • 15.6-inch, FHD+
  • i9 10885H
  • M.2 2280, 512 GB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro® T2000
  • 1.84 Kg
Game | đồ họa
26%
26.590.000 
  • 16 inch FHD 1920 x 1080
  • i7 13700HX
  • 512GB PCIe NVMe
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce® RTX 4050 6GB
  • 2.60 Kg
Đồ họa | thiết kế
18%
22.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,78 Kg
Đồ họa | thiết kế
25%
12.190.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • AMD Radeon R7 M440
  • 1,51 Kg
Đồ họa | thiết kế
20%
24.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,07 Kg
Đồ họa | thiết kế
20%
24.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 10875H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro T2000 4GB
  • 1,84 Kg
Game | đồ họa
19%
16.790.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12450H
  • 512GB NVMe PCIe SSD
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB
  • 1.98 kg
Đồ họa | Gaming | 15.6"
13%
26.590.000 
  • 15.6 inch FHD 165Hz
  • R7 7840HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX 4060 8GB GDDR6
  • 2.8 Kg
Game | đồ họa
15%
16.790.000 
  • 15.6 inch FHD 144Hz
  • R5 7535HS
  • 512GB PCIe® 4.0 NVMe™
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 2050 4GB GDDR6
  • 2.30 Kg
Đồ họa | thiết kế
40%
19.590.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 1,78 Kg
Đồ họa
27%
26.390.000 
  • 15.6 inch 4K
  • i7 10850H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 2933Mhz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB
  • 2.74 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
26.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12800H
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000 4GB
  • 1,79 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
17.790.000 
  • 15.6 inch 4K Cảm ứng
  • i7 8850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 1,78 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
33.590.000 
  • 16 inch
  • i7 12850HX
  • M2.2230 Gen 4 1TB
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000
  • 2,67 Kg
Game | đồ họa
14%
32.590.000 
  • 16.0 inch FHD (1920x 1080)
  • i7 13620H
  • 512GB PCIe® 4.0
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
  • 2.0 Kg
Đồ họa | thiết kế
30%
17.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • M2.SSD
  • DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,53 Kg
Game | đồ họa
24%
19.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12450H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
  • 1.9 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
25%
26.790.000 
  • 15 inch FHD
  • Xeon® W-10855M
  • M.2 2280 512GB
  • 32GB DDR4 2933 MHz
  • NVIDIA Quadro RTX 3000 6GB
  • 2.49 Kg
Đồ họa | Thiết kế 3D
22%
29.590.000 
  • 15 inch FHD
  • i9 10885H
  • M.2 2280 512GB
  • 64GB DDR4 2933 MHz
  • NVIDIA Quadro RTX 5000 16GB GDDR6
  • 2.49 Kg
Game | đồ họa
22%
23.790.000 
  • 16 inch FHD
  • R5 7535HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 2.7 Kg
Đồ họa | thiết kế
28%
11.590.000 
  • 15.6 inch
  • Xeon® E3-1505M v5
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro M2000M 4GB
  • 2,59 Kg
Đồ họa
Liên hệ
  • 16 inch
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 3500 Ada, 12GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Đồ họa | thiết kế
Liên hệ
  • 15.6 inch FHD
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR6
  • 1,84 Kg
Đồ họa | thiết kế
13%
35.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12800H
  • 512GB M2.SSD
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000
  • 1,84 Kg
Đồ họa
15%
68.690.000 
  • 16 inch 4K cảm ứng
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada, 8GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Game | đồ họa
15%
30.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 13700H
  • 1TB SSD M.2 2242
  • 16GB DDR5 5200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
  • 2.4 Kg
Game | đồ họa
19%
39.090.000 
  • 16 inch QHD 2560 x 1600
  • R7 7745HX
  • 1TB M.2 2280, PCIe NVMe Gen4
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce® RTX™ 4060 8GB GDDR6
  • 3.30 Kg
Gọi tư vấn
Chat
Zalo