Nháp

laptop xách tay chuẩn mỹ, laptop chuẩn hoa kỳ
banner máy bộ mỹ, banner máy bộ văn phòng, máy tính bộ HP, dell
banner laptop 8tr
laptop tiêu chuẩn mỹ, máy tính đạt chuẩn usa

Sản phẩm khuyến mãi nổi bật

Văn phòng | kế toán
42%
7.590.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | kế toán
38%
9.990.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Đồ họa | thiết kế
22%
12.590.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • AMD Radeon R7 M440
  • 1,51 Kg
Văn phòng | siêu bền
32%
9.690.000 
  • 14 inch
  • i5 7300U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Thiết kế thời thượng
30%
15.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • R5 5625U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,54 Kg
Văn phòng | siêu bền
33%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8350U
  • M2.SATA
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền | Siêu nét
37%
19.990.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
20%
17.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
33%
9.190.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • M2.SSD
  • DDR4 SDRAM 2400MHz
  • Intel HD Graphics 5500
  • 1.51 Kg
Game | đồ họa
35%
16.090.000 
  • 15.6 inch
  • i5 11400H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 2050
  • 2,3 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
22.390.000 
  • 14 inch 2.8K
  • i5 1340P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
24.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Game | đồ họa
17%
22.990.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12650H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 1.98 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
18%
18.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1335U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4 3200Mhz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.52 Kg
Văn phòng | siêu bền
31%
16.390.000 
  • 14 inch FHD
  • R5 PRO 5650U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.49 Kg
Văn phòng | siêu bền
55%
25.390.000 
  • 14 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,97 Kg
Văn phòng | siêu bền
30%
16.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,44 Kg
Văn phòng | siêu bền
34%
11.390.000 
  • 14 inch
  • i7 8665U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
25%
15.390.000 
  • 14 inch FHD
  • i7 8565U
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Thiết kế thời thượng
19%
18.390.000 
  • 16 inch
  • R5 7530U
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.94 Kg
Thiết kế thời thượng
17%
16.990.000 
  • 14 inch 2.8K OLED
  • i5 13500H
  • 512GB M.2 NVMe
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xᵉ Graphics
  • 1.60 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
14%
32.590.000 
  • 13.5 inch
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4 4266MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.36 Kg
Đồ họa | thiết kế
35%
16.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • 512GB M2.SSD
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P1000
  • 2,53 Kg
Thiết kế thời thượng
28%
43.590.000 
  • 13.4 inch 3.5K Cảm ứng
  • i7 1360P
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.23 Kg
Thiết kế thời thượng
24%
16.390.000 
  • 13.3-inch 3840 x 2160 UHD
  • i7 8565U
  • M.2 2280 512GB
  • 16GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® UHD Graphics
  • 1.27 Kg
Đồ họa | Gaming | 15.6"
33%
27.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13650HX
  • 1TB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX 4050 6GB
  • 2.8 Kg
Đồ họa | thiết kế
22%
22.390.000 
  • 15.6 inch 4K
  • i7 9850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,53 Kg
Game | đồ họa
24%
19.190.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 3050
  • 2.20 Kg
Thiết kế mới
27%
18.590.000 
  • 16 inch FHD+
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Integrated Intel Iris Xe Graphics
  • 1.76 Kg
Game | đồ họa
12%
26.790.000 
  • 15.6 inch FHD
  • R7 7735HS
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4-3200Mhz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB
  • 2.20 Kg

Chọn máy theo gu

    Chọn máy theo gu

Máy bộ

Văn phòng | siêu bền
49%
4.490.000 
Văn phòng | siêu bền
46%
4.990.000 
Văn phòng | siêu bền
40%
5.890.000 
Văn phòng | siêu bền
26%
7.290.000 
Văn phòng | siêu bền
39%
6.290.000 
Văn phòng | siêu bền
42%
6.790.000 
  • Màn hình 18.5 inch
Văn phòng | siêu bền
41%
6.690.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
33%
7.990.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
36%
8.190.000 
  • Màn hình 18.5 inch
Văn phòng | siêu bền
35%
8.090.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
28%
7.590.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
27%
11.590.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền | 23.8 inch
22%
13.790.000 
  • Màn hình 23.8 inch
Văn phòng | siêu bền | 21.5 inch
25%
12.590.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Văn phòng | siêu bền
37%
7.790.000 
  • Màn hình 21.5 inch
Xem ngay
Xem ngay
Xem ngay
Xem ngay

MacBook

Chuyên văn phòng, 13.6 inch
Liên hệ
Chuyên thiết kế, đồ họa, 13.3 inch
Liên hệ
Chuyên thiết kế, đồ họa, 13.3 inch
Liên hệ

Chọn Laptop theo nghề

Chọn Laptop theo nghề

Laptop Xách tay

Văn phòng | siêu bền
23%
8.390.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD 128GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Đồ họa | thiết kế
29%
39.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 12800H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Quadro RTX A2000
  • 1,84 Kg
Thiết kế thời thượng
21%
25.790.000 
  • 13.3 inch
  • i7 1250U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,17 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
19.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® Iris® Xᵉ Graphics
  • 1.38 Kg
24%
20.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB 32000Mhz DDR4
  • Integrated Intel®Iris® Xe Graphics
  • 1.76 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
45%
18.990.000 
  • 13 inch cảm ứng
  • i7 1180G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Game | đồ họa
32%
15.590.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 3200MHz
  • NVIDIA GeForce MX330
  • 1,98 Kg
Đồ họa | thiết kế
22%
27.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,07 Kg
Thiết kế thời thượng
29%
13.590.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,34 Kg
Thiết kế thời thượng
32%
17.390.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • R5 5825U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,54 Kg
Đồ họa | thiết kế
38%
14.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 6820HQ
  • SSD 512GB
  • 16GB DDR4 2400MHz
  • NVIDIA Quadro M1200
  • 1,78 Kg
Chuyên văn phòng, bền bỉ
19%
16.790.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 13500H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3500MHz
  • Intel® Iris Xe Graphics
  • 1.70 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
20.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,49 Kg
Đồ họa | thiết kế
48%
28.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 12800H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA RTX A1000
  • 1,79 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
18.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Đồ họa | thiết kế
23%
21.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SATA 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 2,53 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
10.390.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Văn phòng | siêu bền
21%
14.790.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,58 Kg
Văn phòng | siêu bền
39%
15.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1145G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 2,89 Kg
Thiết kế thời thượng
28%
17.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1145G7
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,32 Kg
Thiết kế thời thượng 2023
30%
25.590.000 
  • 16.0 inch cảm ứng
  • i5 12345U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.83 Kg
Thiết kế thời thượng
22%
17.590.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 10710U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR3 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,23 Kg
Đồ họa
24%
57.590.000 
  • 16 inch 4K cảm ứng
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada, 8GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Đồ họa | thiết kế
30%
26.090.000 
  • 15.6 inch cảm ứng
  • i7 10850H
  • M2.SSD
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,84 Kg
Game | đồ họa
11%
24.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 13620H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR5 5200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 4060 GDDR6 8GB
  • 2.2 Kg
Văn phòng | siêu bền
34%
15.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,44 Kg
Văn phòng | kế toán
37%
8.990.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
22%
15.990.000 
  • 14 inch FHD
  • i7 8665U
  • M2.SSD
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
19.390.000 
  • 16 inch
  • i7 1255U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,91 Kg
Đồ họa | thiết kế
45%
19.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
32%
8.790.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
30%
22.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.58 Kg
Game | đồ họa
19%
17.590.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Geforce RTX 3050
  • 1,9 Kg
Game | đồ họa
29%
27.590.000 
  • 15.6 inch
  • R7 7735H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4060
  • 2,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
14.390.000 
  • 14 inch
  • i7 10610U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,5 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
24%
26.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD
  • 32GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel®Iris®Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | siêu bền
31%
15.590.000 
  • 14 inch
  • i7 10610U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,5 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
7.990.000 
  • 14 inch
  • i5 7200U
  • M2.SSD 128GB
  • 8GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
7.390.000 
  • 14 inch
  • i5 7200U
  • M2.SSD
  • DDR4 2133 SDRAM
  • Intel® HD Graphics 620
  • 1.95 Kg
Game | đồ họa
20%
24.590.000 
  • 16 inch FHD
  • i7 1360P
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 2050
  • 1.94 Kg
Văn phòng | kế toán
25%
15.790.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 1135G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200Mhz
  • intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.59 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
15.390.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,34 Kg
Đồ họa | thiết kế
37%
17.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • M2.SSD
  • DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,53 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
33%
17.390.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i7 8850H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA GeForce GTX 1050 Ti
  • 1.8 Kg
21%
17.790.000 
  • 16.1 inch
  • R5 6600H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
  • 2.46 Kg
Văn phòng | siêu bền
49%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8250U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
9.790.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • SSD
  • DDR3L
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Đồ họa | thiết kế
43%
10.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 4710MQ
  • SSD
  • 1600MHz DDR3L
  • NVIDIA Quadro K1100M
  • 2,7 Kg
Thiết kế thời thượng
38%
10.990.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,98 Kg
Đồ họa | thiết kế
20%
31.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 11850H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A2000
  • 1,84 Kg
Đồ họa
33%
50.590.000 
  • 16 inch 4K cảm ứng
  • i7 13800H
  • 1 TB, M.2 2280 Gen 4 
  • 32 GB LPDDR5, 6000 MT/s
  • NVIDIA® RTX™ 2000 Ada, 8GB GDDR6
  • 1.91 Kg
Game | đồ họa
14%
23.690.000 
  • 15.6 inch FHD
  • i5 12450H
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB
  • 2.5 Kg
Văn phòng | kế toán
Liên hệ
  • 15.6 inch FHD (1920 x 1080)
  • i5 1335U
  • 512GB SSD NVMe
  • 8GB DDR4 2666MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.65 kg

Phụ kiện

38%
990.000 
Thiết kế ấn tượng
30%
189.000 
21%
699.000 
22%
1.090.000 
20%
119.000 
21%
1.250.000