Nháp

laptop xách tay chuẩn mỹ, laptop chuẩn hoa kỳ
banner máy bộ mỹ, banner máy bộ văn phòng, máy tính bộ HP, dell
banner laptop 8tr
laptop tiêu chuẩn mỹ, máy tính đạt chuẩn usa

Sản phẩm khuyến mãi nổi bật

Văn phòng | siêu bền
25%
8.090.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Đồ họa | thiết kế
21%
12.790.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • AMD Radeon R7 M440
  • 1,51 Kg
Game | đồ họa
27%
16.590.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 3200MHz
  • NVIDIA GeForce MX330
  • 1,98 Kg
hp elitebook 840 g5
Văn phòng | siêu bền
32%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i5 7300U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
19%
17.790.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.58 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
23.790.000 
  • 14 inch
  • i7 1360P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 4800MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Game | đồ họa
24%
20.590.000 
  • 15.6 inch
  • R7 6800H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,3 Kg
Game | đồ họa
20%
20.390.000 
  • 16.1 inch
  • R5 6600H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6
  • 2.4 Kg
hp 255 g7 usa
Văn phòng | kế toán
31%
9.990.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
7.790.000 
  • 12.5 inch
  • i5 6300U
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,18 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
10.390.000 
  • 14 inch
  • i5 8350U
  • M2.SATA
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | kế toán
36%
10.390.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,85 Kg
Văn phòng | siêu bền
12%
22.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 1245U
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Văn phòng | siêu bền
44%
5.790.000 
  • 14 inch
  • i5 4210M
  • SSD
  • 8GB DDR3L
  • Intel® HD Graphics Family
  • 2 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
27%
16.590.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 8665U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR3
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,08 Kg
Văn phòng | siêu bền
32%
10.090.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Game | đồ họa
20%
18.890.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12450H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
31%
26.390.000 
  • 13 inch
  • i7 1160G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 0,97 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
10.590.000 
  • 14 inch
  • i5 8365U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Đồ họa | thiết kế
29%
16.890.000 
  • 15.6 inch
  • i7 7820HQ
  • M2.SSD 256GB + HDD 1TB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro M2200
  • 2,79 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
27%
18.590.000 
  • 15.6 inch cảm ứng
  • R5 7530
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB LPDDR4X 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 2.01 Kg
Thiết kế thời thượng
45%
32.590.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 1260P
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5 5200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,23 Kg
Thiết kế thời thượng
31%
15.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i5 1235U
  • M2.SSD 512GB
  • 12GB DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.7 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
27%
28.590.000 
  • 15.6 inch 4K
  • i7 10850H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4-2933MHz ECC
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1.7 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
22%
21.390.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 1165G7
  • 512 GB PCle SSD
  • 16GB DDR4 2667MHz
  • integrated Intel® UHD Graphics
  • 1.29 Kg
lenovo slim 7
Đồ họa | thiết kế
25%
33.590.000 
  • 14.5 inch
  • R7 6800HS
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB 6400MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 1,45 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
26%
33.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 1185G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x 4266MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
17%
29.190.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i5 1345U
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB LPDDR5 4800MT/s
  • Intel®Iris®Xe Graphics
  • 1.53 Kg
Văn phòng | kế toán
52%
7.790.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1005G1
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,74 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
26%
10.390.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,9 Kg

Chọn máy theo gu

    Chọn máy theo gu

Máy bộ

Văn phòng | siêu bền
49%
4.490.000 
Văn phòng | siêu bền
46%
4.990.000 
Văn phòng | siêu bền
40%
5.890.000 
Văn phòng | siêu bền
26%
7.290.000 
Văn phòng | siêu bền
36%
6.890.000 
Văn phòng | siêu bền
37%
7.390.000 
Văn phòng | siêu bền
36%
7.890.000 
Văn phòng | siêu bền
34%
8.390.000 
Văn phòng | siêu bền
23%
9.890.000 
Văn phòng | siêu bền
33%
8.890.000 
Văn phòng | siêu bền
28%
7.590.000 
Văn phòng | siêu bền
29%
12.390.000 
Văn phòng | siêu bền | 21.5 inch
25%
12.590.000 
Đồ họa | thiết kế
51%
8.390.000 
Văn phòng | siêu bền
32%
8.390.000 
Xem ngay
Xem ngay
Xem ngay
Xem ngay

MacBook

Chuyên văn phòng, 13.6 inch
30%
18.990.000 
Apple Macbook Pro 13 inch 2020
Chuyên thiết kế, đồ họa, 13.3 inch
14%
29.890.000 
Chuyên văn phòng, bền bỉ
11%
28.890.000 
Chuyên văn phòng, 13.6 inch
31%
18.590.000 
Macbook Air 13.3 inch 2015
Chuyên văn phòng, bền bỉ, 13.3 inch
35%
14.590.000 

Chọn Laptop theo nghề

Chọn Laptop theo nghề

Laptop Xách tay

Thiết kế thời thượng
23%
25.090.000 
  • 14 inch
  • i7 1355U
  • 512 GB PCIe® NVMe
  • 12GB DDR4 2666MHz
  • Intel® Iris® graphics
  • 1.46 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
7.590.000 
  • 14 inch
  • i5 7200U
  • M2.SSD
  • DDR4 2133 SDRAM
  • Intel® HD Graphics 620
  • 1.95 Kg
Văn phòng | siêu bền
47%
9.890.000 
  • 14 inch
  • i5 8250U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
35%
15.390.000 
  • 14 inch
  • i5 10310U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Văn phòng | nhỏ gọn
30%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • M2.SSD
  • DDR4 SDRAM 2400MHz
  • Intel HD Graphics 5500
  • 1.51 Kg
17%
22.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB 32000Mhz DDR4
  • Integrated Intel®Iris® Xe Graphics
  • 1.76 Kg
Đồ họa | thiết kế
26%
27.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 1265U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • NVIDIA Quadro T550 FHD
  • 1,58 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
17.090.000 
  • 14 inch
  • i5 1145G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Đồ họa | thiết kế
35%
29.590.000 
  • 15.6 inch cảm ứng
  • i7 10850H
  • M2.SSD 1TB
  • 32GB DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,84 Kg
Văn phòng | siêu bền
27%
8.790.000 
  • 14 inch
  • i7 6820HQ
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Đồ họa | thiết kế
13%
34.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 11850H
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA RTX A2000
  • 1,84 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
24%
42.090.000 
  • 13.5 INCH
  • I7 1355U
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB LPDDR4X
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.36 Kg
dell 5425
Thiết kế thời thượng
38%
15.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • R5 5625U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,54 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
11.590.000 
  • 14 inch
  • i7 8650U
  • M2.SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
28%
7.790.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
12%
33.590.000 
  • 13.5 inch
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4 4266MHz
  • Intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.36 Kg
Thiết kế thời thượng
25%
26.790.000 
  • 14 inch
  • i5 1335U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR5 4800MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.33 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
17.190.000 
  • 14 inch
  • i5 1145G7
  • M2.SSD 256GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,32 Kg
Thiết kế thời thượng
34%
16.990.000 
  • 14.1 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • Intel ®Iris® Xe Graphics
  • 1.6 Kg
Chuyên kế toán
27%
18.690.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel Iris Xe Graphics
  • 1.74 Kg
Đồ họa | thiết kế
37%
49.590.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 12800H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA Quadro RTX A2000
  • 1,84 Kg
Game | đồ họa
15%
22.790.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR5
  • 2.5 Kg
Thiết kế thời thượng
19%
22.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® Iris® Xᵉ Graphics
  • 1.38 Kg
Thiết kế thời thượng
23%
11.790.000 
  • 14 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Văn phòng | siêu bền
24%
9.590.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • SSD
  • DDR4
  • AMD Radeon™ R7 M360
  • 1,7 Kg
Đồ họa
26%
12.590.000 
  • 15.6 inch
  • Xeon E3-1505M V5
  • SSD 256GB + HDD 500GB
  • 16GB DDR4 2133MT/s
  • NVIDIA Quadro M1000M
  • 2.59 Kg
Thiết kế thời thượng
19%
20.790.000 
  • 13.3 inch
  • i5 1245U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,2 Kg
Game | đồ họa
14%
24.290.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9750H
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T1000 4GB GDDR5
  • 2.5 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
18.390.000 
  • 16 inch cảm ứng
  • R7 5825U
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • AMD® Radeon™ Graphics
  • 1.87 Kg
Thiết kế thời thượng
18%
18.590.000 
  • 16 inch
  • R5 7530U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB LPDDR4 4266MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.94 Kg
Văn phòng | siêu bền
21%
22.790.000 
  • 14 inch
  • i7 10510U
  • M.2 2280 SSD 1TB
  • 16GB
  • intel UHD Graphics
  • 1.21 Kg
Văn phòng | siêu bền
23%
19.590.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1185G7
  • M2.SSD 512GB
  • 24GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Đồ họa | thiết kế
20%
25.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA Quadro T550 FHD
  • 1,58 Kg
hp 0005dx
Văn phòng | siêu bền
28%
5.790.000 
  • 14 inch
  • N4020
  • 64 GB eMMC
  • 8GB DDR4 2400MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Game | đồ họa
17%
21.590.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVidia Geforce RTX 4050 6GB GDDR6
  • 1.9 Kg
Thiết kế thời thượng
22%
17.790.000 
  • 15.6 inch
  • R5 5625U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • AMD Radeon™ Graphics
  • 1.74 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
15.890.000 
  • 14 inch
  • i5 10210U
  • M2.SSD 512GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,46 Kg
Đồ họa | thiết kế
40%
11.190.000 
  • 15.6 inch
  • i7 4710MQ
  • SSD
  • 1600MHz DDR3L
  • NVIDIA Quadro K1100M
  • 2,7 Kg
Đồ họa | thiết kế
24%
21.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8750H
  • SSD 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P2000
  • 2,53 Kg
Thiết kế thời thượng
20%
15.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1135G7
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,64 Kg
Văn phòng | siêu bền
29%
12.090.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 7600U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Thiết kế thời thượng
35%
11.490.000 
  • 15.6 inch
  • i3 1115G4
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,98 Kg
Văn phòng | siêu bền
24%
20.390.000 
  • 14 inch
  • i5 1245U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Đồ họa | thiết kế
32%
15.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 6820HQ
  • M2.SSD 256GB + HDD 1TB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro M2200
  • 2,79 Kg
Văn phòng | siêu bền
13%
26.890.000 
  • 14 inch
  • i7 1265U
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,44 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
6.590.000 
  • 14 inch
  • i5 6300U
  • SSD
  • 8GB DDR4 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,95 Kg
Đồ họa | thiết kế
27%
20.390.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8850H
  • SSD 512GB
  • 16GB DDR4
  • NVIDIA Quadro P1000
  • 2,53 Kg
Văn phòng | siêu bền
16%
21.590.000 
  • 14 inch
  • i5 1250P
  • M2.SSD
  • 16GB DDR5 4800 MT/s
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,49 Kg
Văn phòng | siêu bền
32%
10.190.000 
  • 14 inch
  • i7 6600U
  • SSD
  • DDR3L
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
hp elitebook 840 g7
Thiết kế thời thượng
24%
16.190.000 
  • 14 inch
  • i5 10310U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,34 Kg
Thiết kế thời thượng
13%
30.190.000 
  • 14 inch cảm ứng
  • i7 1355U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MT/s
  • Intel® Iris® Xe Graphics
  • 1.39 Kg
Văn phòng | siêu bền
48%
9.390.000 
  • 14 inch
  • i5 7200U
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,7 Kg
Văn phòng | siêu bền
29%
11.090.000 
  • 14 inch
  • i5 7300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Đồ họa | thiết kế
28%
25.790.000 
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 9850H
  • M2.SSD 512GB
  • 32GB DDR4 2666MHz
  • NVIDIA Quadro T2000
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
41%
6.790.000 
  • 14 inch
  • i5 4210M
  • SSD
  • 8GB DDR3L
  • AMD Radeon HD 8750M
  • 2 Kg
Văn phòng | siêu bền
46%
7.590.000 
  • 12.5 inch
  • i5 6300U
  • SSD 256GB
  • 8GB DDR3L
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Văn phòng | siêu bền
25%
16.090.000 
  • 15.6 inch
  • i7 9850H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,88 Kg
laptop hp notebook 255g7 us
Văn phòng | kế toán
36%
8.590.000 
  • 15.6 inch
  • R3 3200U
  • SSD
  • 8GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,78 Kg
Văn phòng | siêu bền
29%
17.990.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i5 10310U
  • SSD 512GB
  • 16GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Văn phòng | siêu bền
31%
10.890.000 
  • 14 inch
  • i7 7600U
  • M2.SSD
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Cảm ứng lật xoay 360°
24%
35.090.000 
Văn phòng | siêu bền
34%
12.390.000 
  • 14 inch
  • i5 8400H
  • M2.SSD
  • DDR4 2666MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,65 Kg
Dell XPS 13 9305
Thiết kế thời thượng
10%
26.190.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i5 1135G7
  • M2.SSD
  • 8GB LPDDR4x 4267MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,16 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
7.990.000 
  • 14 inch
  • i5 6300
  • SSD
  • DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,48 Kg
Acer TravelMate TMB 311
Văn phòng | nhỏ gọn
28%
4.590.000 
  • 11.6 inch
  • N5030
  • M2.SSD 256GB
  • 4GB
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,4 Kg
Game | đồ họa
27%
17.890.000 
  • 15.6 inch
  • R7 4800H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce GTX 1650
  • 2,1 Kg
Game | đồ họa
13%
22.590.000 
  • 15.6 inch
  • R5 5600H
  • M2.SSD 512GB
  • DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,25 Kg
Văn phòng | siêu bền
16%
21.590.000 
  • 13.3 inch Cảm ứng
  • i7 1185G7
  • M2.SSD
  • 16GB 3200MHz DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,18 Kg
Dell Vostro 15 5620
Thiết kế thời thượng
16%
23.090.000 
  • 16 inch
  • i7 1255U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,91 Kg
Văn phòng | siêu bền
19%
24.190.000 
  • 13.3 inch
  • i7 1265U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,36 Kg
Thiết kế thời thượng
27%
16.590.000 
  • 16 inch
  • i5 1235U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4 3200MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,91 Kg
Game | đồ họa
13%
23.390.000 
  • 15.6 inch
  • i5 12500H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR5 4800MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050
  • 2,67 Kg
Game | đồ họa
16%
38.390.000 
  • 16 inch
  • i7 1260P
  • M2.SSD
  • 32GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA® T550 4GB GDDR6
  • 1.83 kg
Văn phòng | nhỏ gọn
13%
39.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1355U
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR5
  • intel® Iris® Xe Graphics eligible
  • 1.12 Kg
Văn phòng | siêu bền
26%
18.790.000 
  • 14 inch Cảm ứng
  • i7 8650U
  • M2.SSD
  • 16GB DDR4 2133MHz
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,31 Kg
Văn phòng | siêu bền
38%
9.990.000 
  • 12.5 inch
  • i5 7300U
  • M2.SSD 256GB
  • 8GB DDR4
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,3 Kg
Đồ họa | thiết kế
35%
17.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 8850H
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB DDR4 SDRAM
  • NVIDIA Quadro P600
  • 2,03 Kg
Văn phòng | siêu mỏng
25%
26.590.000 
  • 14 inch
  • i7 1165G7
  • M2.SSD 512GB
  • 16GB LPDDR4x
  • Intel® HD Graphics Family
  • 1,13 Kg
Đồ họa | thiết kế
31%
31.590.000 
  • 15.6 inch
  • i7 10750H
  • M2.SSD
  • DDR4 2933MHz
  • NVIDIA Quadro T1000
  • 2,07 Kg
Thiết kế thời thượng | đồ họa
Liên hệ
  • 15.6 inch Cảm ứng
  • i7 11800H
  • M2.SSD 1TB
  • 16GB DDR4 3200MHz
  • NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti
  • 1,81 Kg

Phụ kiện

35%
490.000 
33%
379.000 
17%
49.000 
Kích thước quạt 12cm
28%
179.000 
Gắn khe gió máy lạnh
22%
249.000 
22%
279.000 
28%
369.000